Cách phát âm antics

Filter language and accent
filter
antics phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæntɪks
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm antics
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của antics

    • a ludicrous or grotesque act done for fun and amusement
    • act as or like a clown
    • ludicrously odd

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm antics trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel