Cách phát âm antimatter

trong:
Filter language and accent
filter
antimatter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæntiˌmætə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm antimatter
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm antimatter
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của antimatter

    • matter consisting of elementary particles that are the antiparticles of those making up normal substances

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm antimatter trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ antimatter?
antimatter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ antimatter antimatter   [en - uk]
  • Ghi âm từ antimatter antimatter   [en - usa]
  • Ghi âm từ antimatter antimatter   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel