Cách phát âm antiphonal

trong:
Filter language and accent
filter
antiphonal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ænˈtɪfənl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm antiphonal
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của antiphonal

    • bound collection of antiphons
    • containing or using responses; alternating
    • relating to or resembling an antiphon or antiphony

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm antiphonal trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither