Cách phát âm appearances

Filter language and accent
filter
appearances phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈpɪərənsɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm appearances
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của appearances

    • outward or visible aspect of a person or thing
    • the event of coming into sight
    • formal attendance (in court or at a hearing) of a party in an action

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm appearances trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ appearances?
appearances đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ appearances appearances   [en - uk]
  • Ghi âm từ appearances appearances   [en - usa]
  • Ghi âm từ appearances appearances   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl