Cách phát âm appendixes

trong:
Filter language and accent
filter
appendixes phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈpendɪksɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm appendixes
    Phát âm của Kraig (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Kraig

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của appendixes

    • supplementary material that is collected and appended at the back of a book
    • a vestigial process that extends from the lower end of the cecum and that resembles a small pouch

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm appendixes trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither