Cách phát âm areas

areas phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈeəriəz
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm areas Phát âm của danjr (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm areas trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • areas ví dụ trong câu

    • Army airfields have been built in many areas.

      phát âm Army airfields have been built in many areas. Phát âm của ErikSTL (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The frontal lobe, located at the front of the brain, is one of the four major areas of the brain

      phát âm The frontal lobe, located at the front of the brain, is one of the four major areas of the brain Phát âm của ElReyDelMar (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của areas

    • a particular geographical region of indefinite boundary (usually serving some special purpose or distinguished by its people or culture or geography)
    • a subject of study
    • a part of an animal that has a special function or is supplied by a given artery or nerve

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

areas đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ areas areas [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ areas?
  • Ghi âm từ areas areas [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ areas?
  • Ghi âm từ areas areas [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ areas?
  • Ghi âm từ areas areas [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ areas?
  • Ghi âm từ areas areas [gl] Bạn có biết cách phát âm từ areas?

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar