Cách phát âm arraigned

Filter language and accent
filter
arraigned phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈreɪnd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm arraigned
    Phát âm của shivasprogeny (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  shivasprogeny

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của arraigned

    • call before a court to answer an indictment
    • accuse of a wrong or an inadequacy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arraigned trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave