Cách phát âm arrangements

Filter language and accent
filter
arrangements phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈreɪndʒmənts
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm arrangements
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm arrangements
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm arrangements
    Phát âm của aphill17 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aphill17

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm arrangements
    Phát âm của pinkerbell (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  pinkerbell

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • arrangements ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của arrangements

    • the thing arranged or agreed to
    • an orderly grouping (of things or persons) considered as a unit; the result of arranging
    • an organized structure for arranging or classifying

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arrangements trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature