Cách phát âm arrhythmic

Filter language and accent
filter
arrhythmic phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm arrhythmic
    Phát âm của darthur88 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  darthur88

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm arrhythmic
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của arrhythmic

    • lacking a steady rhythm
    • without regard for rhythm

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arrhythmic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt