Cách phát âm arrowroot

Filter language and accent
filter
arrowroot phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈærəʊruːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm arrowroot
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của arrowroot

    • a nutritive starch obtained from the root of the arrowroot plant
    • white-flowered West Indian plant whose root yields arrowroot starch
    • canna grown especially for its edible rootstock from which arrowroot starch is obtained

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arrowroot trong Tiếng Anh

arrowroot phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm arrowroot
    Phát âm của VictorVan (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  VictorVan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arrowroot trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither