Cách phát âm arroyo

Filter language and accent
filter
arroyo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  aˈro.ʝo
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm arroyo
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm arroyo
    Phát âm của aurasolis (Nữ từ México) Nữ từ México
    Phát âm của  aurasolis

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm arroyo
    Phát âm của dei55 (Nam từ Uruguay) Nam từ Uruguay
    Phát âm của  dei55

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của arroyo

    • Curso de agua tan pequeño y poco caudaloso que no puede navegarse
    • Cauce por el que discurre un arroyo 1
    • Canal de desagüe a la vera de una calle
  • Từ đồng nghĩa với arroyo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arroyo trong Tiếng Tây Ban Nha

arroyo phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈrɔɪəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm arroyo
    Phát âm của elliottcable (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottcable

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của arroyo

    • a stream or brook

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arroyo trong Tiếng Anh

arroyo phát âm trong Tiếng Tagalog [tl]
  • phát âm arroyo
    Phát âm của Kwyjibo (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Kwyjibo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arroyo trong Tiếng Tagalog

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ arroyo?
arroyo đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ arroyo arroyo   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: esternocleidomastoideoMéxicoluna menguantepollocasa