Cách phát âm arsch

trong:
Filter language and accent
filter
arsch phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm arsch
    Phát âm của Ishbel (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Ishbel

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm arsch
    Phát âm của maven123 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  maven123

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm arsch
    Phát âm của enyovelcora (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  enyovelcora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • arsch ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arsch trong Tiếng Đức

arsch phát âm trong Tiếng Bavaria [bar]
  • phát âm arsch
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arsch trong Tiếng Bavaria

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EntschuldigungWienhörenbalkonFrau