Cách phát âm assemblages

trong:
Filter language and accent
filter
assemblages phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈsɛmblɪdʒəz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm assemblages
    Phát âm của Tyranith (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Tyranith

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm assemblages
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của assemblages

    • a group of persons together in one place
    • a system of components assembled together for a particular purpose
    • the social act of assembling

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assemblages trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ assemblages?
assemblages đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ assemblages assemblages   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel