Cách phát âm asses

trong:
Filter language and accent
filter
asses phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæsɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm asses
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của asses

    • a pompous fool
    • hardy and sure-footed animal smaller and with longer ears than the horse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm asses trong Tiếng Anh

asses phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm asses
    Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  vturiserra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm asses trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ asses?
asses đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ asses asses   [en - uk]
  • Ghi âm từ asses asses   [en - usa]
  • Ghi âm từ asses asses   [la]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel