Cách phát âm assignable

trong:
Filter language and accent
filter
assignable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈsaɪnəbəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm assignable
    Phát âm của rlcormier (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rlcormier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm assignable
    Phát âm của neogoo123 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neogoo123

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của assignable

    • legally transferable to the ownership of another

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assignable trong Tiếng Anh

assignable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.si.ɲabl
  • phát âm assignable
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của assignable

    • pouvant être assigné, attribué

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assignable trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril