Cách phát âm associative

trong:
Filter language and accent
filter
associative phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈsəʊsiətɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm associative
    Phát âm của namurph (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  namurph

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm associative
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm associative
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • associative ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của associative

    • characterized by or causing or resulting from the process of bringing ideas or events together in memory or imagination

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm associative trong Tiếng Anh

associative phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.sɔ.sja.tiv
  • phát âm associative
    Phát âm của fflorian (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fflorian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm associative trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel