Cách phát âm astronomy

Filter language and accent
filter
astronomy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈstrɒnəmi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm astronomy
    Phát âm của PaulJWright (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  PaulJWright

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm astronomy
    Phát âm của Zephyr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Zephyr

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm astronomy
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm astronomy
    Phát âm của DanDanimals (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DanDanimals

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm astronomy
    Phát âm của zephyrhansen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  zephyrhansen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của astronomy

    • the branch of physics that studies celestial bodies and the universe as a whole

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm astronomy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ astronomy?
astronomy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ astronomy astronomy   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften