Cách phát âm atonality

trong:
Filter language and accent
filter
atonality phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  eɪˈtəʊˈnæləti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm atonality
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của atonality

    • the absence of a key; alternative to the diatonic system

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm atonality trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat