Cách phát âm aurochs

Filter language and accent
filter
aurochs phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  o.ʁɔk
  • phát âm aurochs
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aurochs

    • animal proche du bison et ancêtre de la vache vivant à la préhistoire (les derniers descendants ont disparu au XVIIe siècle; des croisements génétiques entre des vaches rustiques ont permis de recréer
  • Từ đồng nghĩa với aurochs

    • phát âm bison
      bison [fr]
    • phát âm zébu
      zébu [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aurochs trong Tiếng Pháp

aurochs phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm aurochs
    Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  adagio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của aurochs

    • European bison having a smaller and higher head than the North American bison
    • large recently extinct long-horned European wild ox; considered one of the ancestors of domestic cattle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aurochs trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ aurochs?
aurochs đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aurochs aurochs   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: salopeAnverssourcilleset