Cách phát âm automatically

trong:
Filter language and accent
filter
automatically phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɔːtəˈmætɪkl̩i
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm automatically
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm automatically
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm automatically
    Phát âm của mrj6328 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mrj6328

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm automatically
    Phát âm của JettK (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JettK

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của automatically

    • in a reflex manner
    • in a mechanical manner; by a mechanism

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm automatically trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ automatically?
automatically đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ automatically automatically   [en - uk]
  • Ghi âm từ automatically automatically   [en - usa]
  • Ghi âm từ automatically automatically   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel