Cách phát âm avarice

Filter language and accent
filter
avarice phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈævərɪs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm avarice
    Phát âm của fjhaynes (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fjhaynes

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm avarice
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm avarice
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của avarice

    • reprehensible acquisitiveness; insatiable desire for wealth (personified as one of the deadly sins)
    • extreme greed for material wealth
  • Từ đồng nghĩa với avarice

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm avarice trong Tiếng Anh

avarice phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.va.ʁis
  • phát âm avarice
    Phát âm của WhoisDavid (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  WhoisDavid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của avarice

    • langage soutenu désir d'entasser les richesses, souci de ne pas dépenser
  • Từ đồng nghĩa với avarice

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm avarice trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ avarice?
avarice đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ avarice avarice   [en - uk]
  • Ghi âm từ avarice avarice   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel