Cách phát âm awarded

Filter language and accent
filter
awarded phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈwɔːdɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm awarded
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm awarded
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm awarded
    Phát âm của lvaughns (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lvaughns

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của awarded

    • a grant made by a law court
    • a tangible symbol signifying approval or distinction
    • something given for victory or superiority in a contest or competition or for winning a lottery

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm awarded trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ awarded?
awarded đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ awarded awarded   [en - uk]
  • Ghi âm từ awarded awarded   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't