Cách phát âm babbitt

trong:
Filter language and accent
filter
babbitt phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbæˌbɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm babbitt
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của babbitt

    • an alloy of tin with some copper and antimony; a lining for bearings that reduces friction
    • line with a Babbitt metal
  • Từ đồng nghĩa với babbitt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm babbitt trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither