Cách phát âm backscattering

Filter language and accent
filter
backscattering phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm backscattering
    Phát âm của jroeschley (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jroeschley

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của backscattering

    • scatter (radiation) by the atoms of the medium through which it passes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm backscattering trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't