Cách phát âm badges

Filter language and accent
filter
badges phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm badges
    Phát âm của _Chloe (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  _Chloe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của badges

    • an emblem (a small piece of plastic or cloth or metal) that signifies your status (rank or membership or affiliation etc.)
    • any feature that is regarded as a sign of status (a particular power or quality or rank)
    • put a badge on

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm badges trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ badges?
badges đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ badges badges   [en - uk]
  • Ghi âm từ badges badges   [en - usa]
  • Ghi âm từ badges badges   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither