Cách phát âm barbiturate

Filter language and accent
filter
barbiturate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɑːˈbɪtʃʊrət
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm barbiturate
    Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  floridagirl

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm barbiturate
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm barbiturate
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của barbiturate

    • organic compound having powerful soporific effect; overdose can be fatal
  • Từ đồng nghĩa với barbiturate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barbiturate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ barbiturate?
barbiturate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ barbiturate barbiturate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh