Cách phát âm opiate

Filter language and accent
filter
opiate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈəʊpɪət
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm opiate
    Phát âm của alicemiller (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  alicemiller

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm opiate
    Phát âm của RyanVoiceOver (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  RyanVoiceOver

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm opiate
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • opiate ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của opiate

    • a narcotic drug that contains opium or an opium derivative
  • Từ đồng nghĩa với opiate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm opiate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter