Cách phát âm pacifier

trong:
Filter language and accent
filter
pacifier phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpæsɪfaɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pacifier
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pacifier
    Phát âm của leowarfare (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  leowarfare

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pacifier
    Phát âm của oscine (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  oscine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pacifier
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pacifier

    • someone who tries to bring peace
    • anything that serves to pacify
    • device used for an infant to suck or bite on
  • Từ đồng nghĩa với pacifier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pacifier trong Tiếng Anh

pacifier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pa.si.fje
  • phát âm pacifier
    Phát âm của vits (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  vits

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pacifier

    • apporter la paix dans une région en guerre
    • calmer, apaiser
    • se calmer, s'apaiser
  • Từ đồng nghĩa với pacifier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pacifier trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pacifier?
pacifier đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pacifier pacifier   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany