Cách phát âm comforter

trong:
Filter language and accent
filter
comforter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkʌmfətə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm comforter
    Phát âm của graciegjj (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  graciegjj

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của comforter

    • commiserates with someone who has had misfortune
    • a person who reduces the intensity (e.g., of fears) and calms and pacifies
    • bedding made of two layers of cloth filled with stuffing and stitched together
  • Từ đồng nghĩa với comforter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comforter trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ comforter?
comforter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ comforter comforter   [en - uk]
  • Ghi âm từ comforter comforter   [en - usa]
  • Ghi âm từ comforter comforter   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt