Đánh vần theo âm vị: ˈkʌvəlɪt
-
phát âm coverletPhát âm của ashleayr (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa KỳPhát âm của ashleayr
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
The new ferns were spread upon the earth like some lacy coverlet
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coverlet trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: your, orange, Washington, a, work