Cách phát âm coverlet

Filter language and accent
filter
coverlet phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkʌvəlɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm coverlet
    Phát âm của ashleayr (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ashleayr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coverlet

    • a decorative bedspread (usually quilted)
  • Từ đồng nghĩa với coverlet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coverlet trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ coverlet?
coverlet đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ coverlet coverlet   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork