Cách phát âm quilt

trong:
quilt phát âm trong Tiếng Anh [en]
kwɪlt
  • phát âm quilt Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quilt Phát âm của ekzachtly (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quilt trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • quilt ví dụ trong câu

    • A multi-colored quilt

      phát âm A multi-colored quilt Phát âm của kerm202 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của quilt

    • bedding made of two layers of cloth filled with stuffing and stitched together
    • stitch or sew together
    • create by stitching together
  • Từ đồng nghĩa với quilt

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

quilt phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm quilt Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quilt trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: littleoftenaboutshut upmilk