Cách phát âm quilt

trong:
Filter language and accent
filter
quilt phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kwɪlt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm quilt
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm quilt
    Phát âm của ekzachtly (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ekzachtly

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • quilt ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của quilt

    • bedding made of two layers of cloth filled with stuffing and stitched together
    • stitch or sew together
    • create by stitching together
  • Từ đồng nghĩa với quilt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quilt trong Tiếng Anh

quilt phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm quilt
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quilt trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ quilt?
quilt đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ quilt quilt   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl