Cách phát âm consoler

Filter language and accent
filter
consoler phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm consoler
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consoler trong Tiếng Anh

consoler phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.sɔ.le
  • phát âm consoler
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • consoler ví dụ trong câu

    • phát âm La maman console son petit garçon en pleurs
      Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của consoler

    • apporter un réconfort, prendre part à la douleur d'une personne
    • trouver un apaisement
  • Từ đồng nghĩa với consoler

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consoler trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ consoler?
consoler đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ consoler consoler   [en - uk]
  • Ghi âm từ consoler consoler   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt