Cách phát âm calmer

Filter language and accent
filter
calmer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɑːmə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm calmer
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm calmer
    Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Feeyonah

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm calmer
    Phát âm của SailorMoon (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SailorMoon

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm calmer
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calmer trong Tiếng Anh

calmer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kal.me
  • phát âm calmer
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của calmer

    • apaiser, tranquilliser, rasséréner
    • soigner et réduire la douleur
    • rendre moins tendu
  • Từ đồng nghĩa với calmer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calmer trong Tiếng Pháp

calmer phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm calmer
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calmer trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ calmer?
calmer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ calmer calmer   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl