Cách phát âm morphine

trong:
Filter language and accent
filter
morphine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɔːfiːn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm morphine
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của morphine

    • an alkaloid narcotic drug extracted from opium; a powerful, habit-forming narcotic used to relieve pain
  • Từ đồng nghĩa với morphine

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm morphine trong Tiếng Anh

morphine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  mɔʁ.fin
  • phát âm morphine
    Phát âm của BodFA (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  BodFA

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của morphine

    • produit toxique, alcaloïde principal de l'opium employé comme analgésique
    • intoxiqué par la morphine
    • contenant de la morphine

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm morphine trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ morphine?
morphine đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ morphine morphine   [en - usa]
  • Ghi âm từ morphine morphine   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't