Cách phát âm dope

Filter language and accent
filter
dope phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dəʊp
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dope
    Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bjhinton

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dope
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dope
    Phát âm của AmericanSlang2Russia (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AmericanSlang2Russia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dope
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm dope
    Phát âm của astrolover (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  astrolover

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dope
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dope
    Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  bijoufaerie

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dope

    • street names for marijuana
    • an ignorant or foolish person
    • carbonated drink flavored with extract from kola nuts (`dope' is a southernism in the United States)
  • Từ đồng nghĩa với dope

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dope trong Tiếng Anh

dope phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm dope
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dope

    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo dopar: dope tu
    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo dopar: não dope tu
    • 1ª pessoa do singular do Presente do Conjuntivo do verbo dopar: que eu dope

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dope trong Tiếng Bồ Đào Nha

dope phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm dope
    Phát âm của Angelhead (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Angelhead

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dope trong Tiếng Na Uy

dope phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm dope
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dope

    • (mot anglais) produit ajouté en petite quantité à une substance, par exemple une huile, un hydrocarbure, et améliorant sensiblement ce produit
    • argotiquement drogue
  • Từ đồng nghĩa với dope

    • phát âm drogue
      drogue [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dope trong Tiếng Pháp

dope phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm dope
    Phát âm của Heira (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Heira

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dope trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dope?
dope đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dope dope   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave