Cách phát âm barmaid

Filter language and accent
filter
barmaid phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɑːmeɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm barmaid
    Phát âm của MissPronoun (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  MissPronoun

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của barmaid

    • a female bartender

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barmaid trong Tiếng Anh

barmaid phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm barmaid
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm barmaid
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của barmaid

    • serveuse dans un bar
  • Từ đồng nghĩa với barmaid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barmaid trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel