Cách phát âm baseline

Filter language and accent
filter
baseline phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbeɪslaɪn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm baseline
    Phát âm của RobertStates (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RobertStates

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm baseline
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của baseline

    • an imaginary line or standard by which things are measured or compared
    • the back line bounding each end of a tennis or handball court; when serving the server must not step over this line
    • the lines a baseball player must follow while running the bases

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baseline trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ baseline?
baseline đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ baseline baseline   [en - uk]
  • Ghi âm từ baseline baseline   [en - usa]
  • Ghi âm từ baseline baseline   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen