Cách phát âm bashfulness

trong:
Filter language and accent
filter
bashfulness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbæʃfnəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bashfulness
    Phát âm của sydney (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sydney

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bashfulness

    • feeling embarrassed due to modesty

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bashfulness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion