Cách phát âm baskets

Thêm thể loại cho baskets

baskets phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
bas.kɛt
  • phát âm baskets Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm baskets Phát âm của Julia909 (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm baskets Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baskets trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • baskets ví dụ trong câu

    • Elle a chaussé ses baskets pour aller courir

      phát âm Elle a chaussé ses baskets pour aller courir Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với baskets

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

baskets phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    American
  • phát âm baskets Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm baskets Phát âm của katelynnlindsey (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baskets trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • baskets ví dụ trong câu

    • Food in baskets

      phát âm Food in baskets Phát âm của troutlette (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của baskets

    • a container that is usually woven and has handles
    • the quantity contained in a basket
    • horizontal circular metal hoop supporting a net through which players try to throw the basketball

Từ ngẫu nhiên: BruxellesvoitureYves Saint LaurentmignonParis