Cách phát âm baskets

Filter language and accent
filter
baskets phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bas.kɛt
  • phát âm baskets
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm baskets
    Phát âm của Julia909 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Julia909

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm baskets
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với baskets

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baskets trong Tiếng Pháp

baskets phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm baskets
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm baskets
    Phát âm của katelynnlindsey (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  katelynnlindsey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • baskets ví dụ trong câu

    • Food in baskets

      phát âm Food in baskets
      Phát âm của troutlette (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của baskets

    • a container that is usually woven and has handles
    • the quantity contained in a basket
    • horizontal circular metal hoop supporting a net through which players try to throw the basketball

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baskets trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie