Cách phát âm Bastardization

Filter language and accent
filter
Bastardization phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌbɑːstədaɪˈzeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Bastardization
    Phát âm của TeacherLady (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TeacherLady

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Bastardization
    Phát âm của Shelbeh (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Shelbeh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Bastardization
    Phát âm của Sebeh (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Sebeh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Bastardization

    • declaring or rendering bastard
    • an act that debases or corrupts

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bastardization trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften