Cách phát âm bathed

Filter language and accent
filter
bathed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  beɪðd , bɑːθt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bathed
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bathed
    Phát âm của aibrean (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aibrean

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bathed
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bathed
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bathed

    • the act of swimming
    • cleanse the entire body
    • suffuse with or as if with light

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bathed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bathed?
bathed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bathed bathed   [en - usa]
  • Ghi âm từ bathed bathed   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl