Cách phát âm bathysphere

Filter language and accent
filter
bathysphere phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbæθɪsfɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bathysphere
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bathysphere
    Phát âm của thethirdmilk (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  thethirdmilk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bathysphere

    • spherical deep diving apparatus (lowered by a cable) for underwater exploration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bathysphere trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany