Cách phát âm battled

Filter language and accent
filter
battled phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm battled
    Phát âm của ajcomeau (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ajcomeau

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của battled

    • a hostile meeting of opposing military forces in the course of a war
    • an energetic attempt to achieve something
    • an open clash between two opposing groups (or individuals)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm battled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ battled?
battled đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ battled battled   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt