Cách phát âm battlefields

trong:
Filter language and accent
filter
battlefields phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbætlˌfildz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm battlefields
    Phát âm của dmfrank (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dmfrank

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của battlefields

    • a region where a battle is being (or has been) fought

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm battlefields trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither