Cách phát âm beading plane

Filter language and accent
filter
beading plane phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm beading plane
    Phát âm của norabecion (Nữ) Nữ
    Phát âm của  norabecion

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của beading plane

    • a plane with a concave blade for making moulding with beadwork

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beading plane trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't