Cách phát âm bearded

Filter language and accent
filter
bearded phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɪədɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bearded
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bearded

    • having hair on the cheeks and chin
    • having a growth of hairlike awns
  • Từ đồng nghĩa với bearded

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bearded trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bearded?
bearded đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bearded bearded   [en - usa]
  • Ghi âm từ bearded bearded   [es - es]
  • Ghi âm từ bearded bearded   [es - latam]
  • Ghi âm từ bearded bearded   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt