Cách phát âm bees

Filter language and accent
filter
bees phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  biːz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bees
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bees
    Phát âm của MinimalPairsChicago (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MinimalPairsChicago

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bees

    • any of numerous hairy-bodied insects including social and solitary species
    • a social gathering to carry out some communal task or to hold competitions

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bees trong Tiếng Anh

bees phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm bees
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bees trong Tiếng Hạ Đức

bees phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm bees
    Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi) Nam từ Nam Phi
    Phát âm của  vanecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bees trong Tiếng Afrikaans

bees phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm bees
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bees trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bees?
bees đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bees bees   [es - es]
  • Ghi âm từ bees bees   [es - latam]
  • Ghi âm từ bees bees   [es - other]
  • Ghi âm từ bees bees   [wo]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave