Cách phát âm behaved

Filter language and accent
filter
behaved phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm behaved
    Phát âm của cecil (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  cecil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm behaved
    Phát âm của marycbaker (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  marycbaker

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của behaved

    • behave in a certain manner; show a certain behavior; conduct or comport oneself
    • behave in a certain manner
    • behave well or properly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm behaved trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt