Cách phát âm believers

trong:
Filter language and accent
filter
believers phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɪˈliːvəz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm believers
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của believers

    • a supporter who accepts something as true
    • a person who has religious faith
  • Từ đồng nghĩa với believers

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm believers trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion