Cách phát âm bellowing

Filter language and accent
filter
bellowing phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bellowing
    Phát âm của whipback (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  whipback

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bellowing

    • a very loud utterance (like the sound of an animal)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bellowing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel